fag end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu sờn, đầu xơ của vải hoặc dây thừng: "fag end" chỉ phần cuối bị bung ra, sờn rách của một mảnh vải hoặc sợi dây.
- Phần cuối cùng, giai đoạn cuối (của một sự kiện, thời kỳ): "fag end" cũng được dùng để chỉ phần kết thúc, thường là yếu ớt hoặc kém quan trọng, của một việc gì đó.
- Phần đuôi của cơn bão: Trong ngữ cảnh thời tiết, "fag end" có thể chỉ phần cuối, tàn dư của một cơn bão.
Ví dụ sử dụng
Đầu sờn của vải/dây:
- The sailor tied the fag end of the rope to secure the boat. (Người thủy thủ buộc đầu sờn của sợi dây để cố định thuyền.)
Giai đoạn cuối:
- We are living in the fag end of the post-war era. (Chúng ta đang sống ở giai đoạn cuối của thời kỳ hậu chiến.)
- The fag end of this crisis-ridden century was marked by uncertainty. (Phần cuối của thế kỷ đầy khủng hoảng này được đánh dấu bởi sự bất ổn.)
Đuôi bão:
- The fag end of the storm brought light rain and strong winds. (Đuôi của cơn bão mang theo mưa nhẹ và gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fag end of something": cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ phần cuối tàn tạ, không còn giá trị hoặc sức sống.
- He retired at the fag end of his career, feeling exhausted. (Ông ấy nghỉ hưu ở giai đoạn cuối của sự nghiệp, cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp của "fag end" như một từ đơn lẻ. Tuy nhiên, từ "fag" (trong tiếng Anh Anh, nghĩa là thuốc lá điếu) có thể gây nhầm lẫn, nhưng "fag end" hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- End: phần cuối (trung tính).
- Tail end: phần đuôi, phần kết thúc (thường dùng cho sự kiện hoặc vật thể).
- Remnant: tàn dư, phần còn lại (nhấn mạnh sự ít ỏi, yếu ớt).
- Stub: đầu mẩu (thường dùng cho vật cụ thể như bút chì, thuốc lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fag end". Tuy nhiên, "fag" có thể xuất hiện trong cụm từ lóng như "fag out" (làm kiệt sức), nhưng không liên quan đến "fag end".
Thành ngữ liên quan
"The fag end of the day": cuối ngày, khi mọi thứ sắp kết thúc.
- We finished the project at the fag end of the day, just before the deadline. (Chúng tôi hoàn thành dự án vào cuối ngày, ngay trước thời hạn.)
"At the fag end of life": vào cuối đời, giai đoạn cuối của cuộc sống.
- She spent her time reading books at the fag end of her life. (Bà ấy dành thời gian đọc sách ở những năm tháng cuối đời.)